Trưng bày chuyên đề Văn hóa Chăm
Bảo tàng tỉnh Khánh Hòa cơ sở 2 (Đường 16/4, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa)

Tọa lạc trên một khu đất khá rộng rãi ở số 62 đường Tô Hiệu, phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa, trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Chăm là một địa chỉ quen thuộc được đông đảo cộng đồng người Chăm biết đến nhờ những công trình nghiên cứu chuyên sâu cùng với hệ thống hiện vật được sưu tập và trưng bày phong phú về văn hóa Chăm.

Thành lập vào năm 1993, trực thuộc Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Ninh Thuận (cũ) nay là tỉnh Khánh Hòa, Trung tâm có chức năng nghiên cứu và bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa Chăm trong nền văn hóa đa dạng và thống nhất của Việt Nam, hiện nay Trung tâm đổi tên là Trưng bày chuyên đề: “Văn hóa Chăm tỉnh Khánh Hòa” thuộc Bảo tàng tỉnh Khánh Hòa – Cơ sở 2.
Văn hóa Chăm tỉnh Khánh Hòa
Một hành trình đi qua đời sống, tín ngưỡng, nghệ thuật và di sản sống
Khánh Hòa là nơi có nhiều người Chăm sinh sống với số dân khoảng 95.463 người, là nơi có quá trình phát triển lịch sử lâu đời với nền văn hoá phong phú, đa dạng và độc đáo. Hiện nay, đồng bào Chăm vẫn còn lưu giữ được nhiều giá trị văn hóa truyền thống như: chữ viết, dân ca và nghệ thuật múa, trang phục và nghề dệt thổ cẩm, nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc và các lễ nghi tín ngưỡng dân gian Chăm vẫn còn diễn ra hàng năm như lễ nghi nông nghiệp, lễ nghi vòng đời, lễ hội Katê (Mbeng Katé) và các lễ múa (Rija)…
Toàn bộ không gian trưng bày chuyên đề văn hóa Chăm được chia thành các mảng nhỏ và thông qua các hiện vật và hình ảnh phần nào đó thể hiện về đời sống sinh hoạt thường ngày, lao động, sản xuất, đời sống văn hóa tín ngưỡng, hoạt động của nghề truyền thống, kiến trúc nghệ thuật của cộng đồng người Chăm đang sinh sống tại Nam Khánh Hòa.
Làng Chăm và cấu trúc cộng đồng mẫu hệ
Từ palei, Talei paga đến khuôn viên nhà ở của từng dòng tộc

Người Chăm sống cộng cư từng làng gọi là palei, mỗi làng bao gồm nhiều dòng tộc (theo họ mẹ) sinh sống cạnh nhau theo từng dãy nhà, gọi là “Talei paga”. Mỗi dòng tộc lại có một tiểu gia đình mẫu hệ (có thể có hai, ba thế hệ cùng sinh sống) cư trú trong một khuôn viên, có 1 khuôn rào bao quanh và một cổng thường hướng về phía Nam, có một giếng nước (thường ở gốc Đông Bắc). Khuôn viên này bao gồm nhiều căn nhà riêng biệt với những chức năng khác nhau
Không gian này giúp du khách hiểu rằng văn hóa Chăm không bắt đầu từ đền tháp, mà bắt đầu từ nếp sống hằng ngày: cách cư trú, cách tổ chức gia đình, vai trò của dòng mẹ và sự gắn kết giữa các thế hệ.
Cấu trúc nhà ở truyền thống Chăm
Kiến trúc độc đáo
Đầu tiên là Nhà Tục (Sang Ye):
Được xây dựng ở phía Đông - Bắc (Adih Esan) trong khuôn viên nhà ở truyền thống theo chiều dài Đông – Tây (Pur Pai), gốc đòn dông gá về hướng Tây (Adih Pai), ngọn đòn dông thì gá về hướng Đông (Adih Pur). Cửa chính (cửa vào) còn gọi là cửa cái mở ra ở phía Tây và mặt tiền hướng Tây, cửa ra hướng Nam thông vào Sang Mâyau.

Nhà Song (Sang Mâyau):
Khi trong gia đình có nhiều chị em gái, người chị lập gia đình riêng cưới chồng về, thì gia đình xây nhà (Sang Mâyau) bên cạnh Sang Ye cho người chị gái. Loại nhà này được xây đối diện và song song với Sang Ye ở hướng Nam (Adih Dak) trong khuôn viên nhà ở truyền thống và kết nối với nhau bởi cái máng xối. Nhà được dựng theo chiều dài Đông – Tây.
Nhà khách (Sang Tong):
Trong khuôn viên nhà ở của người Chăm, nhà khách (Sang Tong) được xây dựng ở vị trí cạnh cửa ngõ, cách nhà bếp khoảng 1,5m - 2m về phía Tây - Nam (Nailiti), theo chiều dài Bắc - Nam (Ut Dak), ngọn đòn dông gá về hướng Bắc, gốc đòn dông gá về hướng Nam.
Nhà bếp (Sang Ging):
Là nơi nấu nướng thức ăn của gia đình, nằm cách quãng và riêng biệt với Sang Ye, Sang Tong, che khuất bởi Sang Gan. Được dựng ở vị trí góc Tây - Bắc (Bayep) trong khuôn viên nhà ở truyền thống, theo chiều Bắc - Nam, mặt tiền hướng Đông. Có hai mái chính và hai mái phụ, nhà có hai gian: gian phía Nam là vị trí đặt bếp và gian phía Bắc là bồ chứa lúa để ăn trong gia đình.
Tượng thờ Vua Pô Klong Garai
Mukhalinga, Nandin và sự kết hợp giữa thần quyền, vương quyền, tín ngưỡng bản địa
Tượng thờ Vua Pô Klong Garai (tượng Pô Klong Garai, Po Klaong Girai) là một điểm nhấn quan trọng trong không gian trưng bày. Hình tượng vua được thể hiện trên Linga, tạo thành dạng Mukhalinga đặc biệt, kết hợp tinh thần tôn giáo Ấn Độ với tư duy tín ngưỡng bản địa Chăm. Tượng thờ Pô Klong Garai có niên đại khoảng thế kỷ XVI – XVII, hiện thờ tại tháp Pô Klong Garai, Phường Đô Vinh, tỉnh Khánh Hòa: là tác phẩm điêu khắc cổ quý hiếm, thể hiện hình ảnh Thần - Vua rất đặc biệt trong nghệ thuật cổ, được tạo tác thành một phù điêu bán tượng tròn nổi trên một trụ đá hình tròn, tác phẩm độc đáo về hình tượng Mukhalinga nhưng không có đầu thần Shiva mà thay vào đó là tượng vua gắn vào Linga - một hình ảnh trừu tượng của một vị thần tối cao là thần Shiva tượng trưng cho sự hủy diệt, huyền ảo, uy quyền và bất diệt, cùng hình ảnh vị vua oai nghiêm đầy sáng tạo trong điều hành đất nước và chăm lo cho hạnh phúc của muôn dân
Bên cạnh đó là tượng bò thần Nandin, vật cưỡi của thần Shiva, đồng thời trong tín ngưỡng Chăm còn gắn với biểu tượng Kapil. Cụm hiện vật giúp du khách nhận ra chiều sâu tâm linh trong nghệ thuật tạo hình Chăm.
Nghệ thuật điêu khắc Chăm
Từ tháp Hòa Lai đến tháp Pô Klong Garai, Pô Rômê – hành trình của hình khối và tượng thờ
Tộc người Chăm là cư dân sinh sống lâu đời trên dải đất miền Trung Việt Nam. Trong lịch sử hình thành và phát triển, họ đã sáng tạo nên một nền văn hoá đa dạng và độc đáo. Ngày nay, trong nghệ thuật tạo hình, người Chăm đã để lại di sản kiến trúc đền tháp đồ sộ và những tác phẩm điêu khắc có giá trị nghệ thuật cao. các bộ sưu tập hiện vật quý hiếm bao gồm những kiệt tác tiêu biểu cho từng giai đoạn phát triển của nghệ thuật điêu khắc Chăm từ cuối thế kỷ VIII đến thế kỷ XVII.
Hầu hết đây là những tác phẩm điêu khắc nguyên bản, có nguồn gốc xuất xứ ở tỉnh Khánh Hòa, được chuyển về bảo tàng trong nhiều thời gian khác nhau, chủ yếu là chất liệu đá sa thạch. Các tác phẩm này thuộc nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau như phong cách Hòa Lai, phong cách tháp Pô Klong Garai và phong cách tháp Pô Rômê.
Tháp Pô Klong Garai
Một quần thể tháp Chăm gắn với vua thiêng, thủy lợi, lễ hội và ký ức cộng đồng
Tháp Pô Klong Garai được xây dựng vào cuối thế kỷ XIII – đầu thế kỷ XIV, ban đầu gắn với tín ngưỡng thờ Shiva, sau đó được bản địa hóa để thờ Vua Pô Klong Garai. Quần thể hiện còn ba công trình chính: Tháp Cổng, Tháp Lửa và Tháp Chính.
Trong ký ức Chăm, Pô Klong Garai là vị vua tài ba, có công chăm lo đời sống dân chúng, đặc biệt gắn với truyền thuyết dẫn thủy nhập điền. Hằng năm, tại tháp diễn ra nhiều nghi lễ như Lễ cầu đảo, Katê, lễ tưởng nhớ Mẹ Xứ sở và Lễ mở cửa tháp.
Tháp Pô Rômê
Giai đoạn muộn của kiến trúc Chăm và biểu tượng thiêng kết nối Awal - Ahiér
Tháp Pô Rômê là dấu mốc quan trọng của giai đoạn muộn trong lịch sử Chăm pa. Vị Vua Pô Rômê (Pô Rômê, Po Ramé) được người Chăm tôn thờ vì có công dung hòa cộng đồng Chăm Ahiér và Chăm Awal, góp phần phát triển kinh tế, chính trị, ngoại giao và văn hóa.
Trong ký ức Chăm, Pô Klong Garai là vị vua tài ba, có công chăm lo đời sống dân chúng, đặc biệt gắn với truyền thuyết dẫn thủy nhập điền. Hằng năm, tại tháp diễn ra nhiều nghi lễ như Lễ cầu đảo, Katê, lễ tưởng nhớ Mẹ Xứ sở và Lễ mở cửa tháp.
Mộ chum và dấu tích cư dân cổ
Lớp ký ức tiền – sơ sử mở rộng chiều sâu văn hóa Nam Khánh Hòa
Không gian khảo cổ giới thiệu dấu tích văn hóa Sa Huỳnh, nổi bật với tập tục chôn người quá cố trong chum lớn cùng nhiều đồ tùy táng như công cụ lao động, vũ khí, đồ dùng sinh hoạt, trang sức bằng đá, gốm, sắt, đá quý và thủy tinh.
Dấu tích Hòn Đỏ ở Nam Khánh Hòa cho thấy các tầng văn hóa cư trú và mộ táng quan trọng, giúp du khách hình dung vùng đất này đã có đời sống cư dân cổ từ rất sớm, trước khi các lớp văn hóa Chăm phát triển mạnh mẽ.
Âm nhạc truyền thống Chăm
Kèn Saranai, trống Ginăng, Baranâng và tiếng đàn Kanhi trong đời sống lễ hội

Âm nhạc truyền thống Chăm hiện diện trong các bài ca nghi lễ, dân ca, hát ru, điệu ngâm ARIYA, lễ múa Rija và lễ hội Katê. Tiếng đàn, tiếng trống không chỉ tạo không khí lễ hội mà còn gắn bó với đời sống tinh thần của người Chăm từ nhỏ.
Các nhạc cụ như kèn Saranai, trống Baranâng, trống Ginăng, đàn Kanhi, chiêng, tù và Aseng được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo và các nghi thức cộng đồng.
Gốm Chăm Bàu Trúc
Đôi tay người thợ tạo nên những độc bản mộc mạc từ đất, lửa và cảm xúc
Gốm Chăm Bàu Trúc là nghề thủ công truyền thống đặc sắc, nổi bật với kỹ thuật làm gốm bằng tay, không dùng bàn xoay và nung ngoài lộ thiên. Và để tạo ra một sản phẩm gốm phải trải qua các công đoạn như: Khâu chuẩn bị đất làm gốm; kỹ thuật tạo dáng gốm: nặn hình, chà láng gốm, trang trí hoa văn; phơi gốm; nung gốm. Trước kia, sản phẩm gốm Chăm Bàu Trúc được làm ra chủ yếu là đồ dùng sinh hoạt hàng ngày, đồ thờ cúng và vận chuyển đi khắp các thôn xóm, tiêu thụ rộng rãi trong cộng đồng… Ngày nay, kỹ nghệ phát triển nên các vật dụng bằng đất nung dần dần ít được sử dụng, thay vào đó là những đồ sành, đồ sứ, đồ thủy tinh, kim loại… với nhiều hình dáng, kích thước khác nhau. Vì thế, các hộ gia đình người Chăm tại làng gốm Bàu Trúc hiện nay chủ yếu hướng đến sản xuất các dòng gốm mỹ nghệ để phục vụ trưng bày, làm đồ lưu niệm, đồ phong thủy trong các gia đình, cơ quan, cửa hàng… đặc biệt khá thu hút khách nước ngoài.

Nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc đã được ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp của UNESCO, khẳng định giá trị độc đáo của tri thức thủ công Chăm trong đời sống đương đại.
Dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp và nghề thuốc nam truyền thống
Từ bông, sợi, màu nhuộm đến hoa văn – đôi tay phụ nữ Chăm làm nên bản sắc
Bên cạnh nghề làm gốm, người Chăm ở Khánh Hòa còn có nghề dệt thổ cẩm ở làng Mỹ Nghiệp cũng không kém phần nổi tiếng. Đây cũng là một làng nghề thủ công truyền thống có từ rất lâu. Khoảng thập niên 50 trở về trước, người Chăm thường trồng bông để lấy sợi. Kỹ thuật lấy sợi và mắc thành cuộn sợi dọc theo các qui trình sau: trước tiên người thợ tách hạt bông trên giá tách hạt, rồi lấy cây cung bắn cho các thớ bông bung ra. Sau khi bông được trải thành thớ mỏng, họ dùng thanh tre có một đầu nhọn cuộn chúng lại thành từng con bông để rút và se sợi. Tiếp đến là những công đoạn như: Quay thành cuộn, ngâm đập, nhuộm, hồ, chải và đánh óng. Khâu sau cùng mắc thành cuộn sợi dọc và bắt go để lên hoa văn chuẩn bị đưa vào khung dệt.
Người Chăm còn có nghề làm thuốc nam từ lâu đời. Những phương pháp chữa bệnh tưởng chừng “huyền bí” là những kinh nghiệm chữa bệnh lâu đời của người Chăm. Và hơn thế nữa, mỗi gia đình đều có kinh nghiệm tri thức chữa bệnh khác nhau gọi là bí quyết. Bí quyết này không được trao truyền cho người ngoài, mà chỉ truyền lại cho những người thân trong gia đình như con cháu, hay người thầy truyền lại cho người đệ tử trung thành của mình. Vì với quan niệm rằng, người thầy thuốc chữa bệnh phải có đức, là lương y, nếu truyền cho người ngoài không may gặp phải người hám lợi, không có đạo đức, lợi dụng nghề bốc thuốc mà hám lợi để lấy tiền, không tôn trọng đạo đức nghề nghiệp.
Trang phục, tín ngưỡng và đời sống cộng đồng Chăm

Ahiér, Awal, Islam – những lớp bản sắc được nhận diện qua trang phục, nghi lễ và đồ tự khí
Người Chăm ở Khánh Hòa sống tập trung thành từng làng (Palei). Họ theo ba tôn giáo và được phân chia thành ba cộng đồng: cộng đồng người Chăm Ahiér (Chăm ảnh hưởng tôn giáo Bàlamôn), cộng đồng người Chăm Awal (Chăm ảnh hưởng Hồi giáo cũ - Chăm Bàni), và cộng đồng người Chăm Islam (Chăm theo Hồi giáo chính thống). Và đây là trang phục của ba ông đại diện cho ba cộng đồng người Chăm: Cả sư - Po Adhia là vị chức sắc tôn giáo đại diện cộng đồng người Chăm ảnh hưởng tôn giáo Bàlamôn, Sư cả - Po Can Gru là vị chức sắc tôn giáo đại diện cộng đồng người Chăm ảnh hưởng Hồi giáo cũ – Chăm Bàni và ông Hakem đại diện cộng đồng người chăm Hồi giáo Islam.
Không gian này giới thiệu các đồ tự khí thường dùng trong thờ cúng, cúng kính và nghi lễ của người Chăm Khánh Hòa. Đồ tự khí có thể được làm bằng vàng, bạc, đồng, gỗ hoặc gốm, tùy vào điều kiện, thân thế, địa vị và hoàn cảnh sử dụng. Bên cạnh đó là lễ phục của thiếu nữ Chăm Bàni – Awal trong lễ trưởng thành Kareh và lễ phục Bà Đơm cơm Muk buh. Đây là khu vực giúp du khách nhìn thấy sự trang trọng của nghi lễ Chăm qua chất liệu, hình dáng, màu sắc và cách sử dụng trong đời sống tâm linh.
Linga – Yoni Hòa Lai
Một hình tượng cổ nói về âm dương, sáng tạo và sức sống trong vũ trụ Chăm
bản sao Linga – Yoni được phát hiện tại tháp Hòa Lai, đây là quần thể di tích tháp Chăm được xây dựng vào cuối khoảng thế kỷ thứ 8 và đầu thề kỷ thứ 9. Phần ở trên là Linga: biểu tượng của đặc tính nam, còn phần ở dưới là Yoni: biểu tượng của đặc tính nữ. Sự kết hợp giữa Linga và Yoni biểu thị cho sự kết hợp đực – cái, là biểu hiện của hai mặt âm dương trong vũ trụ, thể hiện sự sinh sôi sáng tạo và phát triển muôn loài.

Nữ thần Po Inâ Nâgar

Hình tượng Mẹ tạo dựng quê hương, dạy dân làm lúa nước và dệt vải
Trong đời sống văn hóa tín ngưỡng, người Chăm rất tôn sùng Nữ thần Pô Inư Nưgar (Bà mẹ Xứ sở), một dạng của tín ngưỡng thờ mẫu. Tương truyền, Pô Inư Nưgar là vị thần sinh ra từ áng mây và bọt biển, người có công tạo dựng quê hương, xứ sở, tạo ra cây cối, dạy cho người dân biết làm lúa nước, dệt vải... Vì vậy bà được người Chăm tôn xưng là Thần mẹ của xứ sở. Bà có 97 chồng và 38 người con gái, tất cả người con gái này đều là những vị nữ thần được tôn thờ, trong đó có Po Dara hay còn gọi là Po Inư Nưgar Dara. Trước đây, Po Dara được thờ ở tháp Bà Nha Trang, ngày nay người Chăm rước bà về thờ phụng tại đền thờ ở Hữu Đức, Phước Hữu, Khánh Hòa. Bên cạnh Po Dara, tại đền thờ ở Hữu Đức còn thờ Po Bia Apakal và Po Tâh, cũng là những người con gái của Po Inư Nưgar, và đây là ba hình tượng của ba nữ thần này.
Phù điêu Vua Pô Rômê
Một bảo vật quốc gia ghi lại giai đoạn phát triển cuối cùng của nghệ thuật Chăm
Phù điêu Vua Pô Rômê, có niên đại vào thế kỷ XVII, hiện đang lưu giữ tại di tích tháp Pô Rômê, xã Phước Hữu, tỉnh Khánh Hòa, là hiện vật gốc độc bản, có giá trị đặc biệt. Là tác phẩm nghệ thuật cổ quý hiếm, được tạc bán thân chiếm hết phần dưới và giữa tấm bia đá; được đục đẽo, chạm trổ trên bề mặt tảng đá được bào mòn một cách cẩn trọng, tinh vi và rất khéo léo từ đôi bàn tay xưa của nghệ nhân Chăm, mang tính lịch sử, đánh dấu một giai đoạn phát triển thịnh đạt cuối cùng của vương quốc Chăm pa - một trong những vương quốc cổ tồn tại trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay, gắn liền với sự nghiệp của vị vua cuối cùng của dân tộc Chăm; Thể hiện những đặc trưng tôn giáo và tín ngưỡng, văn hóa xã hội, cũng như nghệ thuật điêu khắc của vùng đất Panduranga ở thời kỳ phát triển cao kéo dài suốt nhiều thế kỷ. Là tác phẩm nghệ thuật điêu khắc độc đáo mang đậm nét đặc trưng, phong cách văn hóa Chăm giai đoạn sau cùng có ảnh hưởng đến các di tích và tác phẩm nghệ thuật đương thời.
Phù điêu Vua Pô Rômê đã được Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2283/QĐ-TTg công nhận là bảo vật quốc gia (đợt 9, năm 2020) vào ngày 31/12/2020.
Sinh kế, chữ viết Chăm và Bia Hama Hara
Từ vật dụng thường ngày đến thư tịch cổ, di sản Chăm hiện lên trong cả đời sống và ký ức đá
Không gian cuối tuyến giới thiệu các đồ dùng sinh hoạt hằng ngày của cộng đồng Chăm Khánh Hòa: vật dụng gia đình, công cụ lao động, sản xuất, dụng cụ săn bắt và đánh bắt. Qua đó, du khách thấy rõ đời sống Chăm không chỉ có đền tháp và nghi lễ, mà còn có lao động, nương rẫy, trồng lúa nước, chăn nuôi và quá trình chuyển biến kinh tế trong đời sống hiện đại.
Phần kết nối tiếp theo là ngôn ngữ và chữ viết Chăm. Tài liệu giới thiệu hệ ngôn ngữ Mã Lai – Đa đảo, chữ Akhar Thrah truyền thống, thư tịch Chăm và bản sao Bia Hama Hara phát hiện tại Phước Hà. Tấm bia có chữ Phạn, niên đại khoảng thế kỷ VII – VIII, nhắc đến vua Rudravarman, khép lại hành trình bằng một lớp ký ức cổ được khắc trên đá.

